SSD

Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III 450,000 

Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III

0 out of 5
(0)
Mã sản phẩm: N/A
Thông tin chung
Tình trạng Mới
Thương hiệu PATRIOT
Bảo hành 36 tháng (3 năm)
Ngành hàng Ổ cứng SSD
Xuất xứ Mỹ
Thông số kỹ thuật
Độ bền (TBW) 60 TB
Tốc độ ghi ngẫu nhiên 50-000 IOPS
Loại SSD SATA III
DRAM Không có DRAM Cache
NAND TLC
Tốc độ đọc ngẫu nhiên 50-000 IOPS
Tốc độ đọc tuần tự 520 MB/s
Form factor 2.5 inch
Tốc độ ghi tuần tự 430 MB/s
Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe
Dung lượng 128 GB
View Sản phẩm
Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS 3,190,000  3,390,000 

Tiết kiệm: 5.9%

Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS

0 out of 5
(0)
Mã sản phẩm: N/A

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Model: S50 Lite
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuần giao tiếp: NVMe 1.4 PCIe GEN4X4
  • Dung lượng: 2 TB
  • Tốc độ đọc: 3900 MB/s
  • Tốc độ ghi: 3200 MB/s
  • 4K Random Read/Write (IOPS): 490K/540K
  • MTBF: 2,000,000 giờ
  • NAND Flash: 3D NAND
  • TBW: 1480 TB
View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III 590,000 

Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III

0 out of 5
(0)
Mã sản phẩm: N/A

Thông số kỹ thuật

  • Thương hiệu: Colorful
  • Dung lượng: 256 GB
  • Đọc/Ghi ngẫu nhiên:  IOPS
  • Đọc tuần tự: 540 MB/s
  • Ghi tuần tự: 400 MB/s
  • NAND Flash: 3D TLC
  • Controller: SMI2256K
  • Chuẩn: Sata III 6Gbit/s, 2.5 Inch, 7mm
View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G) 1,290,000 

Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)

0 out of 5
(0)
Mã sản phẩm: N/A

⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

  • Thương hiệu Kingston.
  • Dung lượng 500GB.
  • Tốc độ đọc/ghi: 5.000/3.000 MB/s.
  • Giao diện PCIe 4.0 x4 NVME.
View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G) 1,790,000  1,990,000 

Tiết kiệm: 10.1%

Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)

0 out of 5
(0)
Mã sản phẩm: N/A
Loại ổ cứng SSD
Kết nối M2 PCIe
Dung lượng 1TB
Tốc độ đọc 6000 MB/s
Tốc độ ghi 4000 MB/s

Thông tin hãng

Hãng sản xuất Kingston

Tiện ích

Tính năng khác Nhiệt độ bảo quản -40°C~85°C
Nhiệt độ hoạt động 0°C~70°C
Mức rung khi không vận hành 20 G (10-1000 Hz)
Tuổi thọ trung bình 2.000.000 giờ
View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG) 790,000 

Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)

0 out of 5
(0)
Mã sản phẩm: N/A

Thông số kỹ thuật

  • Dung lượng: 256GB
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Form: M.2 2280
  • Tốc độ đọc/ghi: 3500MB/s đọc, 1300MB/s ghi
  • IOPS: 92K/240K
  • Chống sốc: 1500G – độ bền cao
  • TBW: 125TB – bền bỉ theo thời gian
  • Flash: NAND 3D TLC
  • MTBF: 1.500.000 giờ
  • Bảo hành: 5 năm
View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG) 1,090,000 

Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)

0 out of 5
(0)
Mã sản phẩm: N/A
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
  • Form Factor: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: lên đến 3000MB/s
  • Chống sốc: 1500G, Half Sine Wave
  • Chống rung: 20G, đa trục
  • TBW: 120TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
View Sản phẩm
Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540 890,000 

Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540

0 out of 5
(0)
Mã sản phẩm: N/A
  • Thông tin chung
    Tình trạng Mới
    Thương hiệu KIOXIA
    Xuất xứ Nhật Bản
    Bảo hành 36 tháng (3 năm)
    Ngành hàng Ổ cứng SSD
    Thông số kỹ thuật
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên 82-000 IOPS
    DRAM Không có DRAM Cache
    Dung lượng 480 GB
    Tốc độ đọc tuần tự 555 MB/s
    Độ bền (TBW) 192 TB
    Tốc độ ghi tuần tự 540 MB/s
    Tốc độ ghi ngẫu nhiên 85-000 IOPS
    Loại SSD SATA III
    Form factor 2.5 inch
    NAND TLC
    Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe
View Sản phẩm
Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III

Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III

0 out of 5
(0)
Thông tin chung
Tình trạng Mới
Thương hiệu PATRIOT
Bảo hành 36 tháng (3 năm)
Ngành hàng Ổ cứng SSD
Xuất xứ Mỹ
Thông số kỹ thuật
Độ bền (TBW) 60 TB
Tốc độ ghi ngẫu nhiên 50-000 IOPS
Loại SSD SATA III
DRAM Không có DRAM Cache
NAND TLC
Tốc độ đọc ngẫu nhiên 50-000 IOPS
Tốc độ đọc tuần tự 520 MB/s
Form factor 2.5 inch
Tốc độ ghi tuần tự 430 MB/s
Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe
Dung lượng 128 GB
Mã sản phẩm: N/A
Tình trạng:

Còn hàng

450,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS

Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS

0 out of 5
(0)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Model: S50 Lite
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuần giao tiếp: NVMe 1.4 PCIe GEN4X4
  • Dung lượng: 2 TB
  • Tốc độ đọc: 3900 MB/s
  • Tốc độ ghi: 3200 MB/s
  • 4K Random Read/Write (IOPS): 490K/540K
  • MTBF: 2,000,000 giờ
  • NAND Flash: 3D NAND
  • TBW: 1480 TB
Mã sản phẩm: N/A
Tình trạng:

Còn hàng

3,190,000  3,390,000 

Tiết kiệm: 5.9%

View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III

Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III

0 out of 5
(0)

Thông số kỹ thuật

  • Thương hiệu: Colorful
  • Dung lượng: 256 GB
  • Đọc/Ghi ngẫu nhiên:  IOPS
  • Đọc tuần tự: 540 MB/s
  • Ghi tuần tự: 400 MB/s
  • NAND Flash: 3D TLC
  • Controller: SMI2256K
  • Chuẩn: Sata III 6Gbit/s, 2.5 Inch, 7mm
Mã sản phẩm: N/A
Tình trạng:

Còn hàng

590,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)

Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)

0 out of 5
(0)

⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

  • Thương hiệu Kingston.
  • Dung lượng 500GB.
  • Tốc độ đọc/ghi: 5.000/3.000 MB/s.
  • Giao diện PCIe 4.0 x4 NVME.
Mã sản phẩm: N/A
Tình trạng:

Còn hàng

1,290,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)

Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)

0 out of 5
(0)
Loại ổ cứng SSD
Kết nối M2 PCIe
Dung lượng 1TB
Tốc độ đọc 6000 MB/s
Tốc độ ghi 4000 MB/s

Thông tin hãng

Hãng sản xuất Kingston

Tiện ích

Tính năng khác Nhiệt độ bảo quản -40°C~85°C
Nhiệt độ hoạt động 0°C~70°C
Mức rung khi không vận hành 20 G (10-1000 Hz)
Tuổi thọ trung bình 2.000.000 giờ
Mã sản phẩm: N/A
Tình trạng:

Còn hàng

1,790,000  1,990,000 

Tiết kiệm: 10.1%

View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)

Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)

0 out of 5
(0)

Thông số kỹ thuật

  • Dung lượng: 256GB
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Form: M.2 2280
  • Tốc độ đọc/ghi: 3500MB/s đọc, 1300MB/s ghi
  • IOPS: 92K/240K
  • Chống sốc: 1500G – độ bền cao
  • TBW: 125TB – bền bỉ theo thời gian
  • Flash: NAND 3D TLC
  • MTBF: 1.500.000 giờ
  • Bảo hành: 5 năm
Mã sản phẩm: N/A
Tình trạng:

Còn hàng

790,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)

Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)

0 out of 5
(0)
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
  • Form Factor: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: lên đến 3000MB/s
  • Chống sốc: 1500G, Half Sine Wave
  • Chống rung: 20G, đa trục
  • TBW: 120TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
Mã sản phẩm: N/A
Tình trạng:

Còn hàng

1,090,000  View Sản phẩm
Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540

Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540

0 out of 5
(0)
  • Thông tin chung
    Tình trạng Mới
    Thương hiệu KIOXIA
    Xuất xứ Nhật Bản
    Bảo hành 36 tháng (3 năm)
    Ngành hàng Ổ cứng SSD
    Thông số kỹ thuật
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên 82-000 IOPS
    DRAM Không có DRAM Cache
    Dung lượng 480 GB
    Tốc độ đọc tuần tự 555 MB/s
    Độ bền (TBW) 192 TB
    Tốc độ ghi tuần tự 540 MB/s
    Tốc độ ghi ngẫu nhiên 85-000 IOPS
    Loại SSD SATA III
    Form factor 2.5 inch
    NAND TLC
    Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe
Mã sản phẩm: N/A
Tình trạng:

Còn hàng

890,000  View Sản phẩm
Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III

Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III

0 out of 5
(0)
Thông tin chung
Tình trạng Mới
Thương hiệu PATRIOT
Bảo hành 36 tháng (3 năm)
Ngành hàng Ổ cứng SSD
Xuất xứ Mỹ
Thông số kỹ thuật
Độ bền (TBW) 60 TB
Tốc độ ghi ngẫu nhiên 50-000 IOPS
Loại SSD SATA III
DRAM Không có DRAM Cache
NAND TLC
Tốc độ đọc ngẫu nhiên 50-000 IOPS
Tốc độ đọc tuần tự 520 MB/s
Form factor 2.5 inch
Tốc độ ghi tuần tự 430 MB/s
Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe
Dung lượng 128 GB
Tình trạng:

Còn hàng

450,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS

Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS

0 out of 5
(0)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Model: S50 Lite
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuần giao tiếp: NVMe 1.4 PCIe GEN4X4
  • Dung lượng: 2 TB
  • Tốc độ đọc: 3900 MB/s
  • Tốc độ ghi: 3200 MB/s
  • 4K Random Read/Write (IOPS): 490K/540K
  • MTBF: 2,000,000 giờ
  • NAND Flash: 3D NAND
  • TBW: 1480 TB
Tình trạng:

Còn hàng

3,190,000  3,390,000 

Tiết kiệm: 5.9%

View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III

Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III

0 out of 5
(0)

Thông số kỹ thuật

  • Thương hiệu: Colorful
  • Dung lượng: 256 GB
  • Đọc/Ghi ngẫu nhiên:  IOPS
  • Đọc tuần tự: 540 MB/s
  • Ghi tuần tự: 400 MB/s
  • NAND Flash: 3D TLC
  • Controller: SMI2256K
  • Chuẩn: Sata III 6Gbit/s, 2.5 Inch, 7mm
Tình trạng:

Còn hàng

590,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)

Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)

0 out of 5
(0)

⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

  • Thương hiệu Kingston.
  • Dung lượng 500GB.
  • Tốc độ đọc/ghi: 5.000/3.000 MB/s.
  • Giao diện PCIe 4.0 x4 NVME.
Tình trạng:

Còn hàng

1,290,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)

Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)

0 out of 5
(0)
Loại ổ cứng SSD
Kết nối M2 PCIe
Dung lượng 1TB
Tốc độ đọc 6000 MB/s
Tốc độ ghi 4000 MB/s

Thông tin hãng

Hãng sản xuất Kingston

Tiện ích

Tính năng khác Nhiệt độ bảo quản -40°C~85°C
Nhiệt độ hoạt động 0°C~70°C
Mức rung khi không vận hành 20 G (10-1000 Hz)
Tuổi thọ trung bình 2.000.000 giờ
Tình trạng:

Còn hàng

1,790,000  1,990,000 

Tiết kiệm: 10.1%

View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)

Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)

0 out of 5
(0)

Thông số kỹ thuật

  • Dung lượng: 256GB
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Form: M.2 2280
  • Tốc độ đọc/ghi: 3500MB/s đọc, 1300MB/s ghi
  • IOPS: 92K/240K
  • Chống sốc: 1500G – độ bền cao
  • TBW: 125TB – bền bỉ theo thời gian
  • Flash: NAND 3D TLC
  • MTBF: 1.500.000 giờ
  • Bảo hành: 5 năm
Tình trạng:

Còn hàng

790,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)

Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)

0 out of 5
(0)
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
  • Form Factor: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: lên đến 3000MB/s
  • Chống sốc: 1500G, Half Sine Wave
  • Chống rung: 20G, đa trục
  • TBW: 120TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
Tình trạng:

Còn hàng

1,090,000  View Sản phẩm
Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540

Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540

0 out of 5
(0)
  • Thông tin chung
    Tình trạng Mới
    Thương hiệu KIOXIA
    Xuất xứ Nhật Bản
    Bảo hành 36 tháng (3 năm)
    Ngành hàng Ổ cứng SSD
    Thông số kỹ thuật
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên 82-000 IOPS
    DRAM Không có DRAM Cache
    Dung lượng 480 GB
    Tốc độ đọc tuần tự 555 MB/s
    Độ bền (TBW) 192 TB
    Tốc độ ghi tuần tự 540 MB/s
    Tốc độ ghi ngẫu nhiên 85-000 IOPS
    Loại SSD SATA III
    Form factor 2.5 inch
    NAND TLC
    Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe
Tình trạng:

Còn hàng

890,000  View Sản phẩm
Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III

Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III

0 out of 5
(0)
Thông tin chung
Tình trạng Mới
Thương hiệu PATRIOT
Bảo hành 36 tháng (3 năm)
Ngành hàng Ổ cứng SSD
Xuất xứ Mỹ
Thông số kỹ thuật
Độ bền (TBW) 60 TB
Tốc độ ghi ngẫu nhiên 50-000 IOPS
Loại SSD SATA III
DRAM Không có DRAM Cache
NAND TLC
Tốc độ đọc ngẫu nhiên 50-000 IOPS
Tốc độ đọc tuần tự 520 MB/s
Form factor 2.5 inch
Tốc độ ghi tuần tự 430 MB/s
Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe
Dung lượng 128 GB
450,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS

Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS

0 out of 5
(0)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Model: S50 Lite
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuần giao tiếp: NVMe 1.4 PCIe GEN4X4
  • Dung lượng: 2 TB
  • Tốc độ đọc: 3900 MB/s
  • Tốc độ ghi: 3200 MB/s
  • 4K Random Read/Write (IOPS): 490K/540K
  • MTBF: 2,000,000 giờ
  • NAND Flash: 3D NAND
  • TBW: 1480 TB
3,190,000  3,390,000 

Tiết kiệm: 5.9%

View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III

Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III

0 out of 5
(0)

Thông số kỹ thuật

  • Thương hiệu: Colorful
  • Dung lượng: 256 GB
  • Đọc/Ghi ngẫu nhiên:  IOPS
  • Đọc tuần tự: 540 MB/s
  • Ghi tuần tự: 400 MB/s
  • NAND Flash: 3D TLC
  • Controller: SMI2256K
  • Chuẩn: Sata III 6Gbit/s, 2.5 Inch, 7mm
590,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)

Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)

0 out of 5
(0)

⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

  • Thương hiệu Kingston.
  • Dung lượng 500GB.
  • Tốc độ đọc/ghi: 5.000/3.000 MB/s.
  • Giao diện PCIe 4.0 x4 NVME.
1,290,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)

Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)

0 out of 5
(0)
Loại ổ cứng SSD
Kết nối M2 PCIe
Dung lượng 1TB
Tốc độ đọc 6000 MB/s
Tốc độ ghi 4000 MB/s

Thông tin hãng

Hãng sản xuất Kingston

Tiện ích

Tính năng khác Nhiệt độ bảo quản -40°C~85°C
Nhiệt độ hoạt động 0°C~70°C
Mức rung khi không vận hành 20 G (10-1000 Hz)
Tuổi thọ trung bình 2.000.000 giờ
1,790,000  1,990,000 

Tiết kiệm: 10.1%

View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)

Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)

0 out of 5
(0)

Thông số kỹ thuật

  • Dung lượng: 256GB
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4
  • Form: M.2 2280
  • Tốc độ đọc/ghi: 3500MB/s đọc, 1300MB/s ghi
  • IOPS: 92K/240K
  • Chống sốc: 1500G – độ bền cao
  • TBW: 125TB – bền bỉ theo thời gian
  • Flash: NAND 3D TLC
  • MTBF: 1.500.000 giờ
  • Bảo hành: 5 năm
790,000  View Sản phẩm
Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)

Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)

0 out of 5
(0)
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
  • Form Factor: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: lên đến 3000MB/s
  • Chống sốc: 1500G, Half Sine Wave
  • Chống rung: 20G, đa trục
  • TBW: 120TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
1,090,000  View Sản phẩm
Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540

Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540

0 out of 5
(0)
  • Thông tin chung
    Tình trạng Mới
    Thương hiệu KIOXIA
    Xuất xứ Nhật Bản
    Bảo hành 36 tháng (3 năm)
    Ngành hàng Ổ cứng SSD
    Thông số kỹ thuật
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên 82-000 IOPS
    DRAM Không có DRAM Cache
    Dung lượng 480 GB
    Tốc độ đọc tuần tự 555 MB/s
    Độ bền (TBW) 192 TB
    Tốc độ ghi tuần tự 540 MB/s
    Tốc độ ghi ngẫu nhiên 85-000 IOPS
    Loại SSD SATA III
    Form factor 2.5 inch
    NAND TLC
    Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe
890,000  View Sản phẩm

Gọi ngay

Facebook Chat

Zalo Chat