450,000 ₫
Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III
Mã sản phẩm: N/A| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tình trạng | Mới |
| Thương hiệu | PATRIOT |
| Bảo hành | 36 tháng (3 năm) |
| Ngành hàng | Ổ cứng SSD |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ bền (TBW) | 60 TB |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | 50-000 IOPS |
| Loại SSD | SATA III |
| DRAM | Không có DRAM Cache |
| NAND | TLC |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | 50-000 IOPS |
| Tốc độ đọc tuần tự | 520 MB/s |
| Form factor | 2.5 inch |
| Tốc độ ghi tuần tự | 430 MB/s |
| Chuẩn kết nối | Không hỗ trợ PCIe |
| Dung lượng | 128 GB |
3,190,000 ₫ Tiết kiệm: 5.9%
Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS
Mã sản phẩm: N/ATHÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Model: S50 Lite
- Kích thước: M.2 2280
- Chuần giao tiếp: NVMe 1.4 PCIe GEN4X4
- Dung lượng: 2 TB
- Tốc độ đọc: 3900 MB/s
- Tốc độ ghi: 3200 MB/s
- 4K Random Read/Write (IOPS): 490K/540K
- MTBF: 2,000,000 giờ
- NAND Flash: 3D NAND
- TBW: 1480 TB
590,000 ₫
Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III
Mã sản phẩm: N/AThông số kỹ thuật
- Thương hiệu: Colorful
- Dung lượng: 256 GB
- Đọc/Ghi ngẫu nhiên: IOPS
- Đọc tuần tự: 540 MB/s
- Ghi tuần tự: 400 MB/s
- NAND Flash: 3D TLC
- Controller: SMI2256K
- Chuẩn: Sata III 6Gbit/s, 2.5 Inch, 7mm
1,290,000 ₫
Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)
Mã sản phẩm: N/A⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Thương hiệu Kingston.
- Dung lượng 500GB.
- Tốc độ đọc/ghi: 5.000/3.000 MB/s.
- Giao diện PCIe 4.0 x4 NVME.
1,790,000 ₫ Tiết kiệm: 10.1%
Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)
Mã sản phẩm: N/A| Loại ổ cứng | SSD |
| Kết nối | M2 PCIe |
| Dung lượng | 1TB |
| Tốc độ đọc | 6000 MB/s |
| Tốc độ ghi | 4000 MB/s |
Thông tin hãng
| Hãng sản xuất | Kingston |
Tiện ích
| Tính năng khác | Nhiệt độ bảo quản -40°C~85°C Nhiệt độ hoạt động 0°C~70°C Mức rung khi không vận hành 20 G (10-1000 Hz) Tuổi thọ trung bình 2.000.000 giờ |
790,000 ₫
Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)
Mã sản phẩm: N/AThông số kỹ thuật
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4
- Form: M.2 2280
- Tốc độ đọc/ghi: 3500MB/s đọc, 1300MB/s ghi
- IOPS: 92K/240K
- Chống sốc: 1500G – độ bền cao
- TBW: 125TB – bền bỉ theo thời gian
- Flash: NAND 3D TLC
- MTBF: 1.500.000 giờ
- Bảo hành: 5 năm
1,090,000 ₫
Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)
Mã sản phẩm: N/A- Dung lượng: 500GB
- Giao tiếp: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Form Factor: M.2 2280
- Tốc độ đọc: lên đến 3000MB/s
- Chống sốc: 1500G, Half Sine Wave
- Chống rung: 20G, đa trục
- TBW: 120TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
890,000 ₫
Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540
Mã sản phẩm: N/A-
Thông tin chung Tình trạng Mới Thương hiệu KIOXIA Xuất xứ Nhật Bản Bảo hành 36 tháng (3 năm) Ngành hàng Ổ cứng SSD Thông số kỹ thuật Tốc độ đọc ngẫu nhiên 82-000 IOPS DRAM Không có DRAM Cache Dung lượng 480 GB Tốc độ đọc tuần tự 555 MB/s Độ bền (TBW) 192 TB Tốc độ ghi tuần tự 540 MB/s Tốc độ ghi ngẫu nhiên 85-000 IOPS Loại SSD SATA III Form factor 2.5 inch NAND TLC Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe

Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tình trạng | Mới |
| Thương hiệu | PATRIOT |
| Bảo hành | 36 tháng (3 năm) |
| Ngành hàng | Ổ cứng SSD |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ bền (TBW) | 60 TB |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | 50-000 IOPS |
| Loại SSD | SATA III |
| DRAM | Không có DRAM Cache |
| NAND | TLC |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | 50-000 IOPS |
| Tốc độ đọc tuần tự | 520 MB/s |
| Form factor | 2.5 inch |
| Tốc độ ghi tuần tự | 430 MB/s |
| Chuẩn kết nối | Không hỗ trợ PCIe |
| Dung lượng | 128 GB |

Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Model: S50 Lite
- Kích thước: M.2 2280
- Chuần giao tiếp: NVMe 1.4 PCIe GEN4X4
- Dung lượng: 2 TB
- Tốc độ đọc: 3900 MB/s
- Tốc độ ghi: 3200 MB/s
- 4K Random Read/Write (IOPS): 490K/540K
- MTBF: 2,000,000 giờ
- NAND Flash: 3D NAND
- TBW: 1480 TB

Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu: Colorful
- Dung lượng: 256 GB
- Đọc/Ghi ngẫu nhiên: IOPS
- Đọc tuần tự: 540 MB/s
- Ghi tuần tự: 400 MB/s
- NAND Flash: 3D TLC
- Controller: SMI2256K
- Chuẩn: Sata III 6Gbit/s, 2.5 Inch, 7mm

Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Thương hiệu Kingston.
- Dung lượng 500GB.
- Tốc độ đọc/ghi: 5.000/3.000 MB/s.
- Giao diện PCIe 4.0 x4 NVME.

Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)
| Loại ổ cứng | SSD |
| Kết nối | M2 PCIe |
| Dung lượng | 1TB |
| Tốc độ đọc | 6000 MB/s |
| Tốc độ ghi | 4000 MB/s |
Thông tin hãng
| Hãng sản xuất | Kingston |
Tiện ích
| Tính năng khác | Nhiệt độ bảo quản -40°C~85°C Nhiệt độ hoạt động 0°C~70°C Mức rung khi không vận hành 20 G (10-1000 Hz) Tuổi thọ trung bình 2.000.000 giờ |

Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)
Thông số kỹ thuật
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4
- Form: M.2 2280
- Tốc độ đọc/ghi: 3500MB/s đọc, 1300MB/s ghi
- IOPS: 92K/240K
- Chống sốc: 1500G – độ bền cao
- TBW: 125TB – bền bỉ theo thời gian
- Flash: NAND 3D TLC
- MTBF: 1.500.000 giờ
- Bảo hành: 5 năm

Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)
- Dung lượng: 500GB
- Giao tiếp: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Form Factor: M.2 2280
- Tốc độ đọc: lên đến 3000MB/s
- Chống sốc: 1500G, Half Sine Wave
- Chống rung: 20G, đa trục
- TBW: 120TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ

Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540
-
Thông tin chung Tình trạng Mới Thương hiệu KIOXIA Xuất xứ Nhật Bản Bảo hành 36 tháng (3 năm) Ngành hàng Ổ cứng SSD Thông số kỹ thuật Tốc độ đọc ngẫu nhiên 82-000 IOPS DRAM Không có DRAM Cache Dung lượng 480 GB Tốc độ đọc tuần tự 555 MB/s Độ bền (TBW) 192 TB Tốc độ ghi tuần tự 540 MB/s Tốc độ ghi ngẫu nhiên 85-000 IOPS Loại SSD SATA III Form factor 2.5 inch NAND TLC Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe

Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tình trạng | Mới |
| Thương hiệu | PATRIOT |
| Bảo hành | 36 tháng (3 năm) |
| Ngành hàng | Ổ cứng SSD |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ bền (TBW) | 60 TB |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | 50-000 IOPS |
| Loại SSD | SATA III |
| DRAM | Không có DRAM Cache |
| NAND | TLC |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | 50-000 IOPS |
| Tốc độ đọc tuần tự | 520 MB/s |
| Form factor | 2.5 inch |
| Tốc độ ghi tuần tự | 430 MB/s |
| Chuẩn kết nối | Không hỗ trợ PCIe |
| Dung lượng | 128 GB |

Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Model: S50 Lite
- Kích thước: M.2 2280
- Chuần giao tiếp: NVMe 1.4 PCIe GEN4X4
- Dung lượng: 2 TB
- Tốc độ đọc: 3900 MB/s
- Tốc độ ghi: 3200 MB/s
- 4K Random Read/Write (IOPS): 490K/540K
- MTBF: 2,000,000 giờ
- NAND Flash: 3D NAND
- TBW: 1480 TB

Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu: Colorful
- Dung lượng: 256 GB
- Đọc/Ghi ngẫu nhiên: IOPS
- Đọc tuần tự: 540 MB/s
- Ghi tuần tự: 400 MB/s
- NAND Flash: 3D TLC
- Controller: SMI2256K
- Chuẩn: Sata III 6Gbit/s, 2.5 Inch, 7mm

Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Thương hiệu Kingston.
- Dung lượng 500GB.
- Tốc độ đọc/ghi: 5.000/3.000 MB/s.
- Giao diện PCIe 4.0 x4 NVME.

Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)
| Loại ổ cứng | SSD |
| Kết nối | M2 PCIe |
| Dung lượng | 1TB |
| Tốc độ đọc | 6000 MB/s |
| Tốc độ ghi | 4000 MB/s |
Thông tin hãng
| Hãng sản xuất | Kingston |
Tiện ích
| Tính năng khác | Nhiệt độ bảo quản -40°C~85°C Nhiệt độ hoạt động 0°C~70°C Mức rung khi không vận hành 20 G (10-1000 Hz) Tuổi thọ trung bình 2.000.000 giờ |

Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)
Thông số kỹ thuật
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4
- Form: M.2 2280
- Tốc độ đọc/ghi: 3500MB/s đọc, 1300MB/s ghi
- IOPS: 92K/240K
- Chống sốc: 1500G – độ bền cao
- TBW: 125TB – bền bỉ theo thời gian
- Flash: NAND 3D TLC
- MTBF: 1.500.000 giờ
- Bảo hành: 5 năm

Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)
- Dung lượng: 500GB
- Giao tiếp: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Form Factor: M.2 2280
- Tốc độ đọc: lên đến 3000MB/s
- Chống sốc: 1500G, Half Sine Wave
- Chống rung: 20G, đa trục
- TBW: 120TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ

Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540
-
Thông tin chung Tình trạng Mới Thương hiệu KIOXIA Xuất xứ Nhật Bản Bảo hành 36 tháng (3 năm) Ngành hàng Ổ cứng SSD Thông số kỹ thuật Tốc độ đọc ngẫu nhiên 82-000 IOPS DRAM Không có DRAM Cache Dung lượng 480 GB Tốc độ đọc tuần tự 555 MB/s Độ bền (TBW) 192 TB Tốc độ ghi tuần tự 540 MB/s Tốc độ ghi ngẫu nhiên 85-000 IOPS Loại SSD SATA III Form factor 2.5 inch NAND TLC Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe

Ổ Cứng SSD 128GB Patriot P210 SATA III
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tình trạng | Mới |
| Thương hiệu | PATRIOT |
| Bảo hành | 36 tháng (3 năm) |
| Ngành hàng | Ổ cứng SSD |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ bền (TBW) | 60 TB |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | 50-000 IOPS |
| Loại SSD | SATA III |
| DRAM | Không có DRAM Cache |
| NAND | TLC |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | 50-000 IOPS |
| Tốc độ đọc tuần tự | 520 MB/s |
| Form factor | 2.5 inch |
| Tốc độ ghi tuần tự | 430 MB/s |
| Chuẩn kết nối | Không hỗ trợ PCIe |
| Dung lượng | 128 GB |

Ổ cứng SSD 2TB Adata XPG S50 Lite | PCle Gen4, M.2 NVMe, AGAMMIXS50L-2T-CS
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Model: S50 Lite
- Kích thước: M.2 2280
- Chuần giao tiếp: NVMe 1.4 PCIe GEN4X4
- Dung lượng: 2 TB
- Tốc độ đọc: 3900 MB/s
- Tốc độ ghi: 3200 MB/s
- 4K Random Read/Write (IOPS): 490K/540K
- MTBF: 2,000,000 giờ
- NAND Flash: 3D NAND
- TBW: 1480 TB

Ổ cứng SSD Colorful SL500 256GB SATA III
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu: Colorful
- Dung lượng: 256 GB
- Đọc/Ghi ngẫu nhiên: IOPS
- Đọc tuần tự: 540 MB/s
- Ghi tuần tự: 400 MB/s
- NAND Flash: 3D TLC
- Controller: SMI2256K
- Chuẩn: Sata III 6Gbit/s, 2.5 Inch, 7mm

Ổ cứng SSD Kingston 500GB NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/500G)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Thương hiệu Kingston.
- Dung lượng 500GB.
- Tốc độ đọc/ghi: 5.000/3.000 MB/s.
- Giao diện PCIe 4.0 x4 NVME.

Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)
| Loại ổ cứng | SSD |
| Kết nối | M2 PCIe |
| Dung lượng | 1TB |
| Tốc độ đọc | 6000 MB/s |
| Tốc độ ghi | 4000 MB/s |
Thông tin hãng
| Hãng sản xuất | Kingston |
Tiện ích
| Tính năng khác | Nhiệt độ bảo quản -40°C~85°C Nhiệt độ hoạt động 0°C~70°C Mức rung khi không vận hành 20 G (10-1000 Hz) Tuổi thọ trung bình 2.000.000 giờ |

Ổ cứng SSD Lexar 256G NM620 M.2 2280 PCIe Gen3x4 (LNM620X256G-RNNNG)
Thông số kỹ thuật
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4
- Form: M.2 2280
- Tốc độ đọc/ghi: 3500MB/s đọc, 1300MB/s ghi
- IOPS: 92K/240K
- Chống sốc: 1500G – độ bền cao
- TBW: 125TB – bền bỉ theo thời gian
- Flash: NAND 3D TLC
- MTBF: 1.500.000 giờ
- Bảo hành: 5 năm

Ổ cứng SSD Lexar Internal NM610 Pro 500GB | M.2 NVMe 2280, PCIe Gen3x4 (LNM610P500G-RNNNG)
- Dung lượng: 500GB
- Giao tiếp: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Form Factor: M.2 2280
- Tốc độ đọc: lên đến 3000MB/s
- Chống sốc: 1500G, Half Sine Wave
- Chống rung: 20G, đa trục
- TBW: 120TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ

Ssd Kioxia Japan (Toshiba) 480Gb Exceria Sata Read 550 Write 540
-
Thông tin chung Tình trạng Mới Thương hiệu KIOXIA Xuất xứ Nhật Bản Bảo hành 36 tháng (3 năm) Ngành hàng Ổ cứng SSD Thông số kỹ thuật Tốc độ đọc ngẫu nhiên 82-000 IOPS DRAM Không có DRAM Cache Dung lượng 480 GB Tốc độ đọc tuần tự 555 MB/s Độ bền (TBW) 192 TB Tốc độ ghi tuần tự 540 MB/s Tốc độ ghi ngẫu nhiên 85-000 IOPS Loại SSD SATA III Form factor 2.5 inch NAND TLC Chuẩn kết nối Không hỗ trợ PCIe
